Khi tìm mua pallet nhựa phục vụ kho bãi, logistics hay xuất khẩu hàng hóa, nhiều doanh nghiệp thường thắc mắc: pallet nhập khẩu và pallet nội địa thực sự chênh nhau bao nhiêu? Câu trả lời không chỉ nằm ở con số giá niêm yết, mà cần bóc tách từng khoản chi phí ẩn phía sau. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết để bạn có cơ sở so sánh và đưa ra quyết định mua hàng phù hợp nhất.

Pallet nhập khẩu là pallet nhựa được sản xuất tại nước ngoài phổ biến nhất từ Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia sau đó đưa về Việt Nam thông qua các công ty nhập khẩu hoặc thương mại trực tiếp. Loại này thường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao, chịu tải tốt và đồng đều về chất lượng theo lô.
Pallet nội địa là pallet được sản xuất trong nước, bởi các nhà máy Việt Nam sử dụng nguyên liệu nhựa HDPE hoặc PP tái chế/nguyên sinh. Chất lượng ngày càng được cải thiện, giá thành thường mềm hơn và thời gian giao hàng nhanh hơn do không phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Đây là điểm khởi đầu khi phân tích chênh lệch giá pallet giữa hai nguồn hàng.
| Loại pallet | Kích thước phổ biến | Giá gốc tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| Pallet nội địa mới | 1100x1100x150mm | 450.000 – 600.000 |
| Pallet nhập khẩu mới | 1100x1100x150mm | 380.000 – 520.000 (FOB) |
| Pallet nội địa cũ | 1100x1100x120mm | 150.000 – 280.000 |
| Pallet nhập khẩu cũ | 1100x1100x125mm | 120.000 – 250.000 |
Lưu ý: Giá FOB (Free On Board) là giá tại cảng xuất khẩu của nước sản xuất, chưa bao gồm bất kỳ chi phí nào phát sinh tại Việt Nam.
Nhìn sơ qua, giá gốc pallet nhập khẩu có vẻ thấp hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là bề nổi của tảng băng chi phí.
Khi hàng hóa đi qua cửa khẩu, doanh nghiệp nhập khẩu phải chịu các loại thuế và phí sau:

Theo biểu thuế nhập khẩu hiện hành của Tổng cục Hải quan Việt Nam, pallet nhựa (mã HS 3923.10 hoặc 3926.90) thường chịu thuế nhập khẩu từ 3–10% tùy nguồn gốc xuất xứ và hiệp định thương mại áp dụng (ACFTA với Trung Quốc, VKFTA với Hàn Quốc...).
Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải nộp VAT 10% tính trên giá CIF (Cost, Insurance, Freight) cộng thuế nhập khẩu.
Phí khai báo hải quan, phí kiểm hóa, phí lưu container... dao động từ 2 – 5 triệu đồng/lô hàng, tùy quy mô lô và đơn vị dịch vụ.
Tổng cộng, phần thuế và phí có thể đẩy giá pallet nhập khẩu tăng thêm 15–25% so với giá FOB ban đầu.
Vận chuyển quốc tế là một trong những khoản tác động mạnh nhất đến chênh lệch giá pallet giữa hàng nhập và hàng nội địa.
Một container 20 feet chứa được khoảng 80–120 tấm pallet 1100x1100mm. Chi phí thuê container từ Trung Quốc về cảng Cát Lái (TP.HCM) dao động từ 1.000 – 2.500 USD/container tùy thời điểm và hãng tàu. Chia bình quân, mỗi tấm pallet chịu thêm 200.000 – 600.000 VNĐ phí sea freight.
Sau khi hàng cập cảng, doanh nghiệp cần chi thêm cho: kéo container, phí D/O (Delivery Order), phí cầu đường, phí xếp dỡ tại kho... Tổng phí này thường từ 500.000 – 1.500.000 VNĐ/container.
Pallet sản xuất trong nước được vận chuyển bằng xe tải nội địa. Chi phí giao hàng trong bán kính dưới 15km thường miễn phí hoặc chỉ vài chục nghìn đồng/tấm với đơn số lượng lớn lợi thế rõ ràng so với hàng nhập khẩu.
.jpg)
Đây là khoản thường bị bỏ qua nhưng thực tế ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí thực tế.
Hàng nhập khẩu trải qua quãng đường dài (xếp dỡ tại cảng xuất, vận chuyển biển, xếp dỡ tại cảng nhận) nên tỷ lệ vỡ hỏng cao hơn, thường 3–8% tùy điều kiện đóng gói. Việc khiếu nại và bồi thường với nhà cung cấp nước ngoài tốn thời gian và chi phí.
Hàng nội địa có thể kiểm tra trực tiếp trước khi nhận, dễ đổi trả, tỷ lệ hao hụt thấp hơn đáng kể (thường dưới 2%).
Một quan niệm sai lầm phổ biến là pallet nhập khẩu luôn tốt hơn nội địa. Thực tế không hoàn toàn như vậy.
Các nhà sản xuất nội địa uy tín hiện đã đầu tư dây chuyền hiện đại, sử dụng nhựa HDPE nguyên sinh đạt tiêu chuẩn, cho ra sản phẩm đồng đều và chịu tải tốt tương đương hàng nhập. Ngược lại, một số pallet nhập khẩu giá rẻ (đặc biệt hàng không rõ nguồn gốc) sử dụng nhựa tái chế kém chất lượng, dễ gãy vỡ khi chịu tải nặng.
Do đó, tiêu chí quan trọng hơn là uy tín nhà cung cấp và chứng nhận chất lượng sản phẩm, chứ không phải xuất xứ nhập khẩu hay nội địa.
Lấy ví dụ với pallet nhựa mới kích thước 1100x1100x150mm, đặt hàng 1 container (100 tấm):
| Khoản chi phí | Pallet nội địa | Pallet nhập khẩu |
|---|---|---|
| Giá gốc/tấm | 500.000 VNĐ | 420.000 VNĐ (FOB) |
| Thuế nhập khẩu + VAT | — | ~80.000 VNĐ |
| Sea freight + phí cảng | — | ~250.000 VNĐ |
| Phí thông quan | — | ~30.000 VNĐ |
| Hao hụt ước tính (5%) | ~10.000 VNĐ | ~40.000 VNĐ |
| Tổng chi phí thực/tấm | ~510.000 VNĐ | ~820.000 VNĐ |
Số liệu mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và điều kiện cụ thể.
Như vậy, dù giá gốc pallet nhập khẩu rẻ hơn khoảng 80.000 VNĐ/tấm, khi cộng đủ các chi phí thực tế, tổng chi phí lại cao hơn hàng nội địa đến 60%. Đây là con số cho thấy tầm quan trọng của việc bóc tách rõ ràng từng khoản trước khi quyết định nhập khẩu trực tiếp.
Nên chọn pallet nội địa khi:
Nên cân nhắc pallet nhập khẩu khi:
Để hiểu rõ hơn về các loại pallet phổ biến trên thị trường hiện nay, bạn có thể tham khảo thêm bài viết so sánh pallet nhựa 1 mặt và 2 mặt để lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Ngoài ra, nếu đang phân vân về loại bề mặt pallet, bài viết pallet nhựa mặt lưới: đặc điểm, ưu nhược và khi nào dùng sẽ giúp bạn có thêm thông tin hữu ích trước khi đặt hàng.
Để có góc nhìn đầy đủ hơn về thị trường pallet và chuỗi cung ứng logistics, bạn có thể tham khảo:
Chênh lệch giá pallet giữa hàng nhập khẩu và nội địa không chỉ là bài toán giá gốc. Khi tính đủ thuế, phí vận chuyển quốc tế, phí cảng, phí thông quan và rủi ro hao hụt, pallet nhập khẩu trực tiếp thường đắt hơn đáng kể so với mua hàng nội địa từ nhà cung cấp uy tín.
Thay vì nhập khẩu để tiết kiệm chi phí, doanh nghiệp nên tập trung vào việc chọn đúng nhà cung cấp nội địa, đàm phán giá tốt cho đơn số lượng lớn và kiểm tra chất lượng kỹ trước khi ký hợp đồng.
PALLET NHỰA MAI TRÂM
Chuyên cung cấp pallet nhựa cũ, pallet nhựa mới đa dạng mẫu mã, chủng loại giao hàng tận nơi miễn phí trong bán kính 15km, giá cạnh tranh toàn quốc.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!
Giải thích C/O form E, D, AK, AJ cho lô pallet nhựa nhập khẩu và...
Cách tính thuế nhập khẩu và VAT cho pallet nhựa theo trị giá CIF,...
Bóc tách chênh lệch giá pallet nhập khẩu và nội địa: giá...
Pallet nhựa 1 mặt hay 2 mặt tốt hơn? So sánh chi tiết cấu tạo,...
Pallet nhựa mặt kín là gì? Tìm hiểu đặc điểm, ưu nhược...
Pallet nhựa mặt lưới là gì? Tìm hiểu đặc điểm cấu tạo,...
Pallet nhựa là gì? Tìm hiểu cấu tạo, chất liệu HDPE/PP, các...
Cách tra cứu và áp đúng mã HS pallet nhựa 39239090, tránh rủi ro...
Pallet nhựa Đài Loan: đặc điểm kết cấu, chất lượng nhựa,...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu pallet nhựa: mã HS, thuế, C/O,...